| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
SDD-00430
| | Cây khế | Mĩ thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 2 |
SDD-00160
| Chu Huy | Ông và cháu | Giáo dục | H. | 2004 | 7600 | ĐV13 |
| 3 |
SDD-00161
| Chu Huy | Ông và cháu | Giáo dục | H. | 2004 | 7600 | ĐV13 |
| 4 |
SDD-00162
| Chu Huy | Ông và cháu | Giáo dục | H. | 2004 | 7600 | ĐV13 |
| 5 |
SDD-00200
| Dương Thụy | Đường chúng tôi đi | Giáo dục | H. | 2005 | 10600 | V23 |
| 6 |
SDD-00017
| Đặng Thu Cưu | Hổ mun | Kim Đồng | H. | 2002 | 6000 | ĐV18 |
| 7 |
SDD-00018
| Đặng Thu Cưu | Hổ mun | Kim Đồng | H. | 2002 | 6000 | ĐV18 |
| 8 |
SDD-00075
| Đức Lâm | Đô rê mon - Tập 33 | Kim Đồng | H. | 2003 | 6000 | ĐV18 |
| 9 |
SDD-00085
| Đỗ Thị Hiền Hà | Cô bé mê toán | Giáo dục | H. | 2002 | 6500 | ĐV13 |
| 10 |
SDD-00086
| Đỗ Thị Hiền Hà | Cô bé mê toán | Giáo dục | H. | 2002 | 6500 | ĐV13 |
| 11 |
SDD-00087
| Đỗ Thị Hiền Hà | Cô bé mê toán | Giáo dục | H. | 2002 | 6500 | ĐV13 |
| 12 |
SDD-00150
| Đặng Cơ Mưu | Nụ cười tiếng Nga... Tập 2 | Giáo dục | H. | 2004 | 8000 | ĐV17 |
| 13 |
SDD-00151
| Đặng Cơ Mưu | Nụ cười tiếng Nga... Tập 2 | Giáo dục | H. | 2004 | 8000 | ĐV17 |
| 14 |
SDD-00078
| Hoàng Long | Những mẩu chuyện Âm nhạc | Kim Đồng | H. | 2003 | 3600 | 372.3 |
| 15 |
SDD-00079
| Hoàng Long | Những mẩu chuyện Âm nhạc | Kim Đồng | H. | 2003 | 3600 | 372.3 |
| 16 |
SDD-00080
| Hoàng Long | Những mẩu chuyện Âm nhạc | Kim Đồng | H. | 2003 | 3600 | 372.3 |
| 17 |
SDD-00081
| Hoàng Long | Những mẩu chuyện Âm nhạc | Kim Đồng | H. | 2003 | 3600 | 372.3 |
| 18 |
SDD-00558
| Hoàng Khắc Huyên | Mẹo của Cóc tía | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 6000 | ĐV18 |
| 19 |
SDD-00559
| Hoàng Khắc Huyên | Mẹo của Cóc tía | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 6000 | ĐV18 |
| 20 |
SDD-00560
| Hoàng Khắc Huyên | Mẹo của Cóc tía | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 6000 | ĐV18 |
| 21 |
SDD-00561
| Hoàng Khắc Huyên | Sự tích Thánh Tản Viên | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 6000 | ĐV18 |
| 22 |
SDD-00562
| Hoàng Khắc Huyên | Sự tích Thánh Tản Viên | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 6000 | ĐV18 |
| 23 |
SDD-00481
| Hoàng Khắc Huyên | Sự tích đầm mực | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 24 |
SDD-00482
| Hoàng Khắc Huyên | Sự tích đầm mực | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 25 |
SDD-00483
| Hoàng Khắc Huyên | Sự tích đầm mực | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 26 |
SDD-00484
| Hoàng Khắc Huyên | Sự tích đầm mực | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 27 |
SDD-00485
| Hoàng Khắc Huyên | Sự tích đầm mực | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 28 |
SDD-00424
| HOÀNG ĐẮC HUYÊN | Sự tích quả dưa hấu | Mĩ thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 29 |
SDD-00425
| HOÀNG ĐẮC HUYÊN | Sự tích quả dưa hấu | Mĩ thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 30 |
SDD-00010
| Huy Cường | Cuộc phiêu lưu của các nhà... | Kim Đồng | H. | 2001 | 7800 | ĐV18 |
| 31 |
SDD-00011
| Huy Cường | Cuộc phiêu lưu của các nhà... | Kim Đồng | H. | 2001 | 7800 | ĐV18 |
| 32 |
SDD-00012
| Hoài Anh | Đuốc lá dừa | Kim Đồng | H. | 2002 | 8000 | ĐV18 |
| 33 |
SDD-00013
| Hoài Anh | Đuốc lá dừa | Kim Đồng | H. | 2002 | 8000 | ĐV18 |
| 34 |
SDD-00431
| Hoàng Khắc Huyên | Sọ dừa | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 35 |
SDD-00432
| Hoàng Khắc Huyên | Sọ dừa | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 36 |
SDD-00433
| Hoàng Khắc Huyên | Sọ dừa | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 37 |
SDD-00434
| Hoàng Khắc Huyên | Sọ dừa | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 38 |
SDD-00435
| Hoàng Khắc Huyên | Sọ dừa | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 39 |
SDD-00396
| HOÀNG ĐẮC HUYÊN | Hai ông tiến sĩ | GTVT | Đà Nẵng | 2010 | 7000 | ĐV18 |
| 40 |
SDD-00397
| HOÀNG ĐẮC HUYÊN | Hai ông tiến sĩ | GTVT | Đà Nẵng | 2010 | 7000 | ĐV18 |
| 41 |
SDD-00398
| HOÀNG ĐẮC HUYÊN | Hai ông tiến sĩ | GTVT | Đà Nẵng | 2010 | 7000 | ĐV18 |
| 42 |
SDD-00399
| HOÀNG ĐẮC HUYÊN | Hai ông tiến sĩ | GTVT | Đà Nẵng | 2010 | 7000 | ĐV18 |
| 43 |
SDD-00400
| HOÀNG ĐẮC HUYÊN | Hai ông tiến sĩ | GTVT | Đà Nẵng | 2010 | 7000 | ĐV18 |
| 44 |
SDD-00466
| Hoàng Khắc Huyên | Cóc kiện trời | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 45 |
SDD-00467
| Hoàng Khắc Huyên | Cóc kiện trời | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 46 |
SDD-00468
| Hoàng Khắc Huyên | Cóc kiện trời | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 47 |
SDD-00469
| Hoàng Khắc Huyên | Cóc kiện trời | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 48 |
SDD-00470
| Hoàng Khắc Huyên | Cóc kiện trời | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 49 |
SDD-00536
| Hoàng Khắc Huyên | Anh chàng nhanh trí | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 50 |
SDD-00537
| Hoàng Khắc Huyên | Anh chàng nhanh trí | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 51 |
SDD-00538
| Hoàng Khắc Huyên | Anh chàng nhanh trí | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 52 |
SDD-00539
| Hoàng Khắc Huyên | Anh chàng nhanh trí | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 53 |
SDD-00540
| Hoàng Khắc Huyên | Anh chàng nhanh trí | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 54 |
SDD-00541
| Hoàng Khắc Huyên | Chuyện Mụ Lường | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 55 |
SDD-00542
| Hoàng Khắc Huyên | Chuyện Mụ Lường | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 56 |
SDD-00543
| Hoàng Khắc Huyên | Chuyện Mụ Lường | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 57 |
SDD-00544
| Hoàng Khắc Huyên | Chuyện Mụ Lường | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 58 |
SDD-00545
| Hoàng Khắc Huyên | Chuyện Mụ Lường | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 59 |
SDD-00546
| Hoàng Khắc Huyên | Bộ quần áo mới của Hoàng đế | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 60 |
SDD-00547
| Hoàng Khắc Huyên | Bộ quần áo mới của Hoàng đế | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 61 |
SDD-00548
| Hoàng Khắc Huyên | Bộ quần áo mới của Hoàng đế | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 62 |
SDD-00549
| Hoàng Khắc Huyên | Bộ quần áo mới của Hoàng đế | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 63 |
SDD-00550
| Hoàng Khắc Huyên | Bộ quần áo mới của Hoàng đế | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 64 |
SDD-00552
| Hoàng Khắc Huyên | Tích Chu | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 65 |
SDD-00553
| Hoàng Khắc Huyên | Tích Chu | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 66 |
SDD-00554
| Hoàng Khắc Huyên | Tích Chu | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 67 |
SDD-00551
| Hoàng Khắc Huyên | Tích Chu | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 68 |
SDD-00014
| Jack London | Nanh trắng | Kim Đồng | H. | 2002 | 6500 | ĐV18 |
| 69 |
SDD-00015
| Jack London | Nanh trắng | Kim Đồng | H. | 2002 | 6500 | ĐV18 |
| 70 |
SDD-00051
| Kim Lân | Truyện ngắn Việt Nam thế kỉ XX - Tập 5 | Kim Đồng | H. | 2001 | 9500 | ĐV13 |
| 71 |
SDD-00052
| Kim Lân | Truyện ngắn Việt Nam thế kỉ XX - Tập 6 | Kim Đồng | H. | 2001 | 11000 | V13 |
| 72 |
SDD-00104
| Kim Hài | Những ô cửa sáng đèn | Hội nhà văn | HCM | 2003 | 17000 | V13 |
| 73 |
SDD-00143
| Kì Bân | Ga li lê - Ga li leo | Giáo dục | H. | 2004 | 7000 | ĐV13 |
| 74 |
SDD-00144
| Kì Bân | Ga li lê - Ga li leo | Giáo dục | H. | 2004 | 7000 | ĐV13 |
| 75 |
SDD-00145
| Lưu Dung Bảo | Mariquyri | Giáo dục | H. | 2004 | 7000 | ĐV13 |
| 76 |
SDD-00146
| Lưu Dung Bảo | Mariquyri | Giáo dục | H. | 2004 | 7000 | ĐV13 |
| 77 |
SDD-00181
| Lê Nguyên Cẩn | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Đại học sư phạm | H. | 2003 | 6000 | 3K5H6 |
| 78 |
SDD-00182
| Lê Nguyên Cẩn | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Đại học sư phạm | H. | 2003 | 6000 | 3K5H6 |
| 79 |
SDD-00183
| Lê Nguyên Cẩn | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Đại học sư phạm | H. | 2003 | 6000 | 3K5H6 |
| 80 |
SDD-00184
| Lê Nguyên Cẩn | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Đại học sư phạm | H. | 2003 | 6000 | 3K5H6 |
| 81 |
SDD-00185
| Lê Nguyên Cẩn | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Đại học sư phạm | H. | 2003 | 6000 | 3K5H6 |
| 82 |
SDD-00186
| Lê Nguyên Cẩn | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Đại học sư phạm | H. | 2003 | 6000 | 3K5H6 |
| 83 |
SDD-00187
| Lê Nguyên Cẩn | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Đại học sư phạm | H. | 2003 | 6000 | 3K5H6 |
| 84 |
SDD-00188
| Lê Nguyên Cẩn | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Đại học sư phạm | H. | 2003 | 6000 | 3K5H6 |
| 85 |
SDD-00189
| Lê Nguyên Cẩn | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Đại học sư phạm | H. | 2003 | 6000 | 3K5H6 |
| 86 |
SDD-00190
| Lê Nguyên Cẩn | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Đại học sư phạm | H. | 2003 | 6000 | 3K5H6 |
| 87 |
SDD-00191
| Lê Nguyên Cẩn | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Đại học sư phạm | H. | 2003 | 6000 | 3K5H6 |
| 88 |
SDD-00192
| Lê Nguyên Cẩn | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Đại học sư phạm | H. | 2003 | 6000 | 3K5H6 |
| 89 |
SDD-00193
| Lê Nguyên Cẩn | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Đại học sư phạm | H. | 2003 | 6000 | 3K5H6 |
| 90 |
SDD-00194
| Lưu Thu Thủy | Những câu chuyện bổ ích và lý thú - Tập 1 | Đại học sư phạm | H. | 2003 | 10500 | 8V |
| 91 |
SDD-00195
| Lưu Thu Thủy | Những câu chuyện bổ ích và lý thú - Tập 2 | Đại học sư phạm | H. | 2003 | 10500 | 8V |
| 92 |
SDD-00076
| Lê Phương Nga | Chuyện vui dạy học | Kim Đồng | H. | 2004 | 5000 | 371 |
| 93 |
SDD-00077
| Lê Phương Nga | Chuyện vui dạy học | Kim Đồng | H. | 2004 | 5000 | 371 |
| 94 |
SDD-00040
| Lê Vĩnh Hòa | Hội banh xóm giếng | Kim Đồng | H. | 2002 | 6000 | ĐV18 |
| 95 |
SDD-00041
| Lê Vĩnh Hòa | Hội banh xóm giếng | Kim Đồng | H. | 2002 | 6000 | ĐV18 |
| 96 |
SDD-00042
| Lê Vĩnh Hòa | Hội banh xóm giếng | Kim Đồng | H. | 2002 | 6000 | ĐV18 |
| 97 |
SDD-00096
| Mai Nguyên | Truyện đạo đức Tiểu học | Giáo dục | H. | 2003 | 6000 | V23 |
| 98 |
SDD-00097
| Mai Nguyên | Truyện đạo đức Tiểu học | Giáo dục | H. | 2003 | 6000 | V23 |
| 99 |
SDD-00098
| Mai Nguyên | Truyện đạo đức Tiểu học | Giáo dục | H. | 2003 | 6000 | V23 |
| 100 |
SDD-00099
| Mai Nguyên | Truyện đạo đức Tiểu học | Giáo dục | H. | 2003 | 6000 | V23 |
| 101 |
SDD-00100
| Mai Nguyên | Truyện đạo đức Tiểu học | Giáo dục | H. | 2003 | 6000 | V23 |
| 102 |
SDD-00101
| Mai Nguyên | Truyện đạo đức Tiểu học | Giáo dục | H. | 2003 | 6000 | V23 |
| 103 |
SDD-00019
| Minh Anh | Chú dê lông trắng | Kim Đồng | H. | 2003 | 2500 | ĐV18 |
| 104 |
SDD-00020
| Minh Anh | Chú dê lông trắng | Kim Đồng | H. | 2003 | 2500 | ĐV18 |
| 105 |
SDD-00021
| Minh Anh | Chú dê lông trắng | Kim Đồng | H. | 2003 | 2500 | ĐV18 |
| 106 |
SDD-00022
| Minh Anh | Vì sao môi thỏ chẻ đôi | Kim Đồng | H. | 2003 | 2500 | ĐV18 |
| 107 |
SDD-00023
| Minh Anh | Vì sao môi thỏ chẻ đôi | Kim Đồng | H. | 2003 | 2500 | ĐV18 |
| 108 |
SDD-00024
| Minh Anh | Vì sao môi thỏ chẻ đôi | Kim Đồng | H. | 2003 | 2500 | ĐV18 |
| 109 |
SDD-00054
| Nguyễn Minh Châu | Truyện ngắn Việt Nam thế kỉ XX - Tập 8 | Kim Đồng | H. | 2001 | 13500 | V13 |
| 110 |
SDD-00486
| Nguyễn Thanh Tùng | Tiên Dung - Chử Đồng Tử | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 6000 | ĐV18 |
| 111 |
SDD-00487
| Nguyễn Thanh Tùng | Tiên Dung - Chử Đồng Tử | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 6000 | ĐV18 |
| 112 |
SDD-00488
| Nguyễn Thanh Tùng | Tiên Dung - Chử Đồng Tử | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 6000 | ĐV18 |
| 113 |
SDD-00489
| Nguyễn Thanh Tùng | Tiên Dung - Chử Đồng Tử | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 6000 | ĐV18 |
| 114 |
SDD-00490
| Nguyễn Thanh Tùng | Tiên Dung - Chử Đồng Tử | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 6000 | ĐV18 |
| 115 |
SDD-00091
| Nguyễn Bắc Hùng | Cùng tô điểm cuộc sống | Thanh niên | H. | 2003 | 16500 | ĐV13 |
| 116 |
SDD-00093
| Nguyễn Bích San | Trong nhà ngoài ngõ | Giáo dục | H. | 2003 | 5300 | V13 |
| 117 |
SDD-00094
| Nguyễn Bích San | Trong nhà ngoài ngõ | Giáo dục | H. | 2003 | 5300 | V13 |
| 118 |
SDD-00095
| Nguyễn Bích San | Trong nhà ngoài ngõ | Giáo dục | H. | 2003 | 5300 | V13 |
| 119 |
SDD-00082
| Nguyễn Thị Thúy Hồng | Điều ước sao băng | Giáo dục | H. | 2003 | 7000 | ĐV13 |
| 120 |
SDD-00083
| Nguyễn Thị Thúy Hồng | Điều ước sao băng | Giáo dục | H. | 2003 | 7000 | ĐV13 |
| 121 |
SDD-00084
| Nguyễn Thị Thúy Hồng | Điều ước sao băng | Giáo dục | H. | 2003 | 7000 | ĐV13 |
| 122 |
SDD-00045
| Nguyệt Minh | Quạ và cáo | Kim Đồng | H. | 2004 | 2500 | ĐV18 |
| 123 |
SDD-00046
| Nguyệt Minh | Quạ và cáo | Kim Đồng | H. | 2004 | 2500 | ĐV18 |
| 124 |
SDD-00047
| Nguyệt Minh | Quạ và cáo | Kim Đồng | H. | 2004 | 2500 | ĐV18 |
| 125 |
SDD-00008
| Nguyễn Đình Thi | Cái tết của Mèo con | Kim Đồng | H. | 2004 | 10000 | ĐV18 |
| 126 |
SDD-00009
| Nguyễn Đình Thi | Cái tết của Mèo con | Kim Đồng | H. | 2004 | 10000 | ĐV18 |
| 127 |
SDD-00105
| Nguyễn Lân Trung | Bạn kết nghĩa | Giáo dục | H. | 2003 | 12000 | 4(N522) |
| 128 |
SDD-00106
| Nguyễn Lân Trung | Bạn kết nghĩa | Giáo dục | H. | 2003 | 12000 | 4(N522) |
| 129 |
SDD-00107
| Nguyễn Lân Trung | Bạn kết nghĩa | Giáo dục | H. | 2003 | 12000 | 4(N522) |
| 130 |
SDD-00152
| Nguyễn Thế Sự | Chúa rừng xanh - Tập 1 | Giáo dục | H. | 2002 | 9700 | ĐV13 |
| 131 |
SDD-00153
| Nguyễn Thế Sự | Chúa rừng xanh - Tập 2 | Giáo dục | H. | 2002 | 12700 | ĐV13 |
| 132 |
SDD-00154
| Nguyễn Thế Sự | Chúa rừng xanh - Tập 2 | Giáo dục | H. | 2002 | 12700 | ĐV13 |
| 133 |
SDD-00155
| Nguyễn Thế Sự | Chúa rừng xanh - Tập 2 | Giáo dục | H. | 2002 | 12700 | ĐV13 |
| 134 |
SDD-00132
| Nguyễn Trọng Báu | Truyện kể về phong tục truyền thống - Tập 1 | Giáo dục | HCM | 2003 | 9500 | 9 |
| 135 |
SDD-00133
| Nguyễn Trọng Báu | Truyện kể về phong tục truyền thống - Tập 1 | Giáo dục | HCM | 2003 | 9500 | 9 |
| 136 |
SDD-00134
| Nguyễn Trọng Báu | Truyện kể về phong tục truyền thống - Tập 1 | Giáo dục | HCM | 2003 | 9500 | 9 |
| 137 |
SDD-00135
| Nguyễn Trọng Báu | Truyện kể về phong tục truyền thống - Tập 1 | Giáo dục | HCM | 2003 | 9500 | 9 |
| 138 |
SDD-00139
| Nguyễn Kim Lân | Truyện kể về thần đồng thế giới - Tập 1 | Giáo dục | H. | 2004 | 9200 | ĐV13 |
| 139 |
SDD-00140
| Nguyễn Kim Lân | Truyện kể về thần đồng thế giới - Tập 1 | Giáo dục | H. | 2004 | 9200 | ĐV13 |
| 140 |
SDD-00141
| Nguyễn Kim Lân | Truyện kể về thần đồng thế giới - Tập 1 | Giáo dục | H. | 2004 | 9200 | ĐV13 |
| 141 |
SDD-00142
| Nguyễn Kim Lân | Truyện kể về thần đồng thế giới - Tập 1 | Giáo dục | H. | 2004 | 9200 | ĐV13 |
| 142 |
SDD-00555
| Nguyễn Anh Vũ | Sự tích Hồ ba bể | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 6000 | ĐV18 |
| 143 |
SDD-00556
| Nguyễn Anh Vũ | Sự tích Hồ ba bể | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 6000 | ĐV18 |
| 144 |
SDD-00557
| Nguyễn Anh Vũ | Sự tích Hồ ba bể | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 6000 | ĐV18 |
| 145 |
SDD-00471
| Nguyễn Thanh Tùng | Cây tre trăn đốt | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 146 |
SDD-00472
| Nguyễn Thanh Tùng | Cây tre trăn đốt | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 147 |
SDD-00473
| Nguyễn Thanh Tùng | Cây tre trăn đốt | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 148 |
SDD-00474
| Nguyễn Thanh Tùng | Cây tre trăn đốt | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 149 |
SDD-00475
| Nguyễn Thanh Tùng | Cây tre trăn đốt | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 150 |
SDD-00436
| Nguyễn Anh Vũ | Ai mua hành tôi | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 151 |
SDD-00437
| Nguyễn Anh Vũ | Ai mua hành tôi | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 152 |
SDD-00438
| Nguyễn Anh Vũ | Ai mua hành tôi | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 153 |
SDD-00439
| Nguyễn Anh Vũ | Ai mua hành tôi | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 154 |
SDD-00440
| Nguyễn Anh Vũ | Ai mua hành tôi | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 155 |
SDD-00441
| Nguyễn Anh Vũ | Alibaba và 40 tên cướp | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 156 |
SDD-00442
| Nguyễn Anh Vũ | Alibaba và 40 tên cướp | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 157 |
SDD-00443
| Nguyễn Anh Vũ | Alibaba và 40 tên cướp | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 158 |
SDD-00444
| Nguyễn Anh Vũ | Alibaba và 40 tên cướp | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 159 |
SDD-00445
| Nguyễn Anh Vũ | Alibaba và 40 tên cướp | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 160 |
SDD-00391
| NGUYỄN ANH VŨ | Cứu vật vật trả ơn | GTVT | Đà Nẵng | 2010 | 6000 | ĐV18 |
| 161 |
SDD-00392
| NGUYỄN ANH VŨ | Cứu vật vật trả ơn | GTVT | Đà Nẵng | 2010 | 6000 | ĐV18 |
| 162 |
SDD-00393
| NGUYỄN ANH VŨ | Cứu vật vật trả ơn | GTVT | Đà Nẵng | 2010 | 6000 | ĐV18 |
| 163 |
SDD-00394
| NGUYỄN ANH VŨ | Cứu vật vật trả ơn | GTVT | Đà Nẵng | 2010 | 6000 | ĐV18 |
| 164 |
SDD-00395
| NGUYỄN ANH VŨ | Cứu vật vật trả ơn | GTVT | Đà Nẵng | 2010 | 6000 | ĐV18 |
| 165 |
SDD-00196
| Nguyễn Nam Đông | Điều ước giản dị | Hải Dương | Hải Dương | 2005 | 15000 | V23 |
| 166 |
SDD-00197
| Ngô Trần Ái | 30 tác phẩm được giải | Giáo dục | H. | 2005 | 17200 | V8 |
| 167 |
SDD-00169
| Nguyễn Giỏi | Vì đàn em thân yêu | Kim Đồng | H. | 1976 | 4500 | ĐV18 |
| 168 |
SDD-00170
| Nguyến Khắc Xương | Vị nữ tướng thời Trưng Vương | Phụ nữ | H. | 1978 | 6100 | ĐV18 |
| 169 |
SDD-00164
| Nguyễn Văn Dân | Thần thoại Hy Lạp | Kim Đồng | H. | 1980 | 7800 | ĐV18 |
| 170 |
SDD-00103
| Nguyễn Thanh Cải | Góc khuất | Hội nhà văn | H. | 2003 | 25000 | V13 |
| 171 |
SDD-00199
| Ngô Trần Ái | Một cuộc đua | Giáo dục | H. | 2005 | 19500 | V23 |
| 172 |
SDD-00129
| Phong Thu | Tuyển tập truyện viết cho thiết nhi từ sau CM tháng 8 | Giáo dục | HCM | 2003 | 28000 | ĐV13 |
| 173 |
SDD-00130
| Phong Thu | Tuyển tập truyện viết cho thiết nhi từ sau CM tháng 8 | Giáo dục | HCM | 2003 | 28000 | ĐV13 |
| 174 |
SDD-00131
| Phong Thu | Tuyển tập truyện viết cho thiết nhi từ sau CM tháng 8 | Giáo dục | HCM | 2003 | 28000 | ĐV13 |
| 175 |
SDD-00451
| Phạm Tùng | Tấm Cám | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 176 |
SDD-00452
| Phạm Tùng | Tấm Cám | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 177 |
SDD-00453
| Phạm Tùng | Tấm Cám | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 178 |
SDD-00454
| Phạm Tùng | Tấm Cám | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 179 |
SDD-00455
| Phạm Tùng | Tấm Cám | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 180 |
SDD-00456
| Phạm Tùng | Người vợ thông minh | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 181 |
SDD-00457
| Phạm Tùng | Người vợ thông minh | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 182 |
SDD-00458
| Phạm Tùng | Người vợ thông minh | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 183 |
SDD-00459
| Phạm Tùng | Người vợ thông minh | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 184 |
SDD-00460
| Phạm Tùng | Người vợ thông minh | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 185 |
SDD-00476
| Phạm Tùng | Thánh Gióng | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 186 |
SDD-00477
| Phạm Tùng | Thánh Gióng | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 187 |
SDD-00478
| Phạm Tùng | Thánh Gióng | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 188 |
SDD-00479
| Phạm Tùng | Thánh Gióng | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 189 |
SDD-00480
| Phạm Tùng | Thánh Gióng | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 190 |
SDD-00461
| Phạm Tùng | Người đẹp và quái vật | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 191 |
SDD-00462
| Phạm Tùng | Người đẹp và quái vật | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 192 |
SDD-00463
| Phạm Tùng | Người đẹp và quái vật | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 193 |
SDD-00464
| Phạm Tùng | Người đẹp và quái vật | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 194 |
SDD-00465
| Phạm Tùng | Người đẹp và quái vật | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 195 |
SDD-00496
| Phạm Tùng | Tiếng hát Trương Chi | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 6000 | ĐV18 |
| 196 |
SDD-00497
| Phạm Tùng | Tiếng hát Trương Chi | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 6000 | ĐV18 |
| 197 |
SDD-00498
| Phạm Tùng | Tiếng hát Trương Chi | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 6000 | ĐV18 |
| 198 |
SDD-00499
| Phạm Tùng | Tiếng hát Trương Chi | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 6000 | ĐV18 |
| 199 |
SDD-00500
| Phạm Tùng | Tiếng hát Trương Chi | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 6000 | ĐV18 |
| 200 |
SDD-00501
| Phạm Tùng | Sự tích trầu cau | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 201 |
SDD-00502
| Phạm Tùng | Sự tích trầu cau | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 202 |
SDD-00503
| Phạm Tùng | Sự tích trầu cau | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 203 |
SDD-00504
| Phạm Tùng | Sự tích trầu cau | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 204 |
SDD-00505
| Phạm Tùng | Sự tích trầu cau | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 205 |
SDD-00506
| Phạm Tùng | Sự tích báng chưng - bánh dày | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 206 |
SDD-00507
| Phạm Tùng | Sự tích báng chưng - bánh dày | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 207 |
SDD-00508
| Phạm Tùng | Sự tích báng chưng - bánh dày | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 208 |
SDD-00509
| Phạm Tùng | Sự tích báng chưng - bánh dày | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 209 |
SDD-00510
| Phạm Tùng | Sự tích báng chưng - bánh dày | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 210 |
SDD-00511
| Phạm Tùng | Thạch Sanh | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 211 |
SDD-00512
| Phạm Tùng | Thạch Sanh | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 212 |
SDD-00513
| Phạm Tùng | Thạch Sanh | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 213 |
SDD-00514
| Phạm Tùng | Thạch Sanh | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 214 |
SDD-00515
| Phạm Tùng | Thạch Sanh | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 215 |
SDD-00516
| Phạm Tùng | Cô bé quàng khăn đỏ | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 216 |
SDD-00517
| Phạm Tùng | Cô bé quàng khăn đỏ | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 217 |
SDD-00518
| Phạm Tùng | Cô bé quàng khăn đỏ | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 218 |
SDD-00519
| Phạm Tùng | Cô bé quàng khăn đỏ | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 219 |
SDD-00520
| Phạm Tùng | Cô bé quàng khăn đỏ | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 220 |
SDD-00521
| Phạm Tùng | Nàng Tô Thị | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 6000 | ĐV18 |
| 221 |
SDD-00522
| Phạm Tùng | Nàng Tô Thị | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 6000 | ĐV18 |
| 222 |
SDD-00523
| Phạm Tùng | Nàng Tô Thị | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 6000 | ĐV18 |
| 223 |
SDD-00524
| Phạm Tùng | Nàng Tô Thị | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 6000 | ĐV18 |
| 224 |
SDD-00525
| Phạm Tùng | Nàng Tô Thị | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 6000 | ĐV18 |
| 225 |
SDD-00526
| Phạm Tùng | Sự tích con dã tràng | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 226 |
SDD-00527
| Phạm Tùng | Sự tích con dã tràng | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 227 |
SDD-00528
| Phạm Tùng | Sự tích con dã tràng | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 228 |
SDD-00529
| Phạm Tùng | Sự tích con dã tràng | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 229 |
SDD-00530
| Phạm Tùng | Sự tích con dã tràng | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 230 |
SDD-00531
| Phạm Tùng | Mỵ Châu - Trọng Thủy | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 231 |
SDD-00532
| Phạm Tùng | Mỵ Châu - Trọng Thủy | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 232 |
SDD-00533
| Phạm Tùng | Mỵ Châu - Trọng Thủy | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 233 |
SDD-00534
| Phạm Tùng | Mỵ Châu - Trọng Thủy | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 234 |
SDD-00535
| Phạm Tùng | Mỵ Châu - Trọng Thủy | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 235 |
SDD-00156
| Phạm Thu Yến | Truyện cổ tích về các loài vật | Giáo dục | H. | 2004 | 13700 | ĐV13 |
| 236 |
SDD-00157
| Phạm Thu Yến | Truyện cổ tích về các loài vật | Giáo dục | H. | 2004 | 13700 | ĐV13 |
| 237 |
SDD-00158
| Phạm Thu Yến | Truyện cổ tích về các loài vật | Giáo dục | H. | 2004 | 13700 | ĐV13 |
| 238 |
SDD-00074
| Phạm Quang Vinh | Tiên nữ giáng trần - Tập 22 | Kim Đồng | H. | 2005 | 5000 | ĐV18 |
| 239 |
SDD-00088
| Phan Trung Hiếu | Hạt nắng bé con | Giáo dục | H. | 2004 | 7000 | ĐV11 |
| 240 |
SDD-00089
| Phan Trung Hiếu | Hạt nắng bé con | Giáo dục | H. | 2004 | 7000 | ĐV11 |
| 241 |
SDD-00090
| Phan Trung Hiếu | Hạt nắng bé con | Giáo dục | H. | 2004 | 7000 | ĐV11 |
| 242 |
SDD-00048
| Quách Thọ | Chọn soái | Kim Đồng | H. | 2001 | 4000 | ĐV18 |
| 243 |
SDD-00049
| Quách Thọ | Chọn soái | Kim Đồng | H. | 2001 | 4000 | ĐV18 |
| 244 |
SDD-00159
| Quốc Chấn | Thần đồng xưa của nước ta | Giáo dục | H. | 2004 | 6400 | ĐV13 |
| 245 |
SDD-00491
| Quang Huy | Sự tích ông ba mươi | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 246 |
SDD-00492
| Quang Huy | Sự tích ông ba mươi | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 247 |
SDD-00493
| Quang Huy | Sự tích ông ba mươi | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 248 |
SDD-00494
| Quang Huy | Sự tích ông ba mươi | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 249 |
SDD-00495
| Quang Huy | Sự tích ông ba mươi | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 250 |
SDD-00374
| Quốc Cảnh | Trí khôn của ta đây | VHTT | Hà Nội | 2010 | 15000 | ĐV18 |
| 251 |
SDD-00375
| Quốc Cảnh | Trí khôn của ta đây | VHTT | Hà Nội | 2010 | 15000 | ĐV18 |
| 252 |
SDD-00401
| QUANG HUY | Ngỗng đẻ trứng vàng | Mĩ thuật | Đà Nẵng | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 253 |
SDD-00404
| QUANG HUY | Ngỗng đẻ trứng vàng | Mĩ thuật | Đà Nẵng | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 254 |
SDD-00405
| QUANG HUY | Ngỗng đẻ trứng vàng | Mĩ thuật | Đà Nẵng | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 255 |
SDD-00406
| QUANG HUY | Cô bé lọ lem | Mĩ thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 256 |
SDD-00407
| QUANG HUY | Cô bé lọ lem | Mĩ thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 257 |
SDD-00410
| QUANG HUY | Cô bé lọ lem | Mĩ thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 258 |
SDD-00413
| QUANG HUY | Nghêu sò ốc hến | Mĩ thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 259 |
SDD-00414
| QUANG HUY | Nghêu sò ốc hến | Mĩ thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 260 |
SDD-00359
| Quốc Chỉnh | Gà mượn mào vịt | VHTT | Hà Nội | 2010 | 15000 | ĐV18 |
| 261 |
SDD-00360
| Quốc Chỉnh | Gà mượn mào vịt | VHTT | Hà Nội | 2010 | 15000 | ĐV18 |
| 262 |
SDD-00361
| Quốc Chỉnh | Gà mượn mào vịt | VHTT | Hà Nội | 2010 | 15000 | ĐV18 |
| 263 |
SDD-00362
| Quốc Chỉnh | Gà mượn mào vịt | VHTT | Hà Nội | 2010 | 15000 | ĐV18 |
| 264 |
SDD-00363
| Quốc Chỉnh | Gà mượn mào vịt | VHTT | Hà Nội | 2010 | 15000 | ĐV18 |
| 265 |
SDD-00364
| Quốc Chỉnh | Mỵ Châu trọng Thủy | VHTT | Hà Nội | 2010 | 15000 | ĐV18 |
| 266 |
SDD-00365
| Quốc Chỉnh | Mỵ Châu trọng Thủy | VHTT | Hà Nội | 2010 | 15000 | ĐV18 |
| 267 |
SDD-00366
| Quốc Chỉnh | Mỵ Châu trọng Thủy | VHTT | Hà Nội | 2010 | 15000 | ĐV18 |
| 268 |
SDD-00367
| Quốc Chỉnh | Mỵ Châu trọng Thủy | VHTT | Hà Nội | 2010 | 15000 | ĐV18 |
| 269 |
SDD-00368
| Quốc Chỉnh | Mỵ Châu trọng Thủy | VHTT | Hà Nội | 2010 | 15000 | ĐV18 |
| 270 |
SDD-00167
| Quang An | Cắm trại | Kim Đồng | H. | 1978 | 7800 | ĐV18 |
| 271 |
SDD-00171
| Quang An | Cắm trại | Phụ nữ | H. | 1978 | 6100 | ĐV18 |
| 272 |
SDD-00172
| Quang Vĩnh | Bác sĩ kì lạ | Phụ nữ | H. | 1998 | 4000 | ĐV16 |
| 273 |
SDD-00173
| Quang Vĩnh | Bác sĩ kì lạ | Phụ nữ | H. | 1998 | 4000 | ĐV16 |
| 274 |
SDD-00136
| Sac lơ Pê Rôn | Truyện cổ tích Pháp | Giáo dục | H. | 2004 | 6200 | N(522) |
| 275 |
SDD-00137
| Sac lơ Pê Rôn | Truyện cổ tích Pháp | Giáo dục | H. | 2004 | 6200 | N(522) |
| 276 |
SDD-00138
| Sac lơ Pê Rôn | Truyện cổ tích Pháp | Giáo dục | H. | 2004 | 6200 | N(522) |
| 277 |
SDD-00108
| Tô Hoài | Nợ như chúa chổm - Tập 2 | Giáo dục | H. | 2005 | 18400 | 372V |
| 278 |
SDD-00109
| Tô Hoài | Nợ như chúa chổm - Tập 2 | Giáo dục | H. | 2005 | 18400 | 372V |
| 279 |
SDD-00110
| Tô Hoài | Nợ như chúa chổm - Tập 2 | Giáo dục | H. | 2005 | 18400 | 372V |
| 280 |
SDD-00111
| Tô Hoài | Lọ nước thần - Tập 5 | Giáo dục | H. | 2004 | 20000 | 372V |
| 281 |
SDD-00112
| Tô Hoài | Lọ nước thần - Tập 5 | Giáo dục | H. | 2004 | 20000 | 372V |
| 282 |
SDD-00113
| Tô Hoài | Lọ nước thần - Tập 5 | Giáo dục | H. | 2004 | 20000 | 372V |
| 283 |
SDD-00114
| Tô Hoài | Bé thần đồng - Tập 3 | Giáo dục | H. | 2004 | 21000 | 372V |
| 284 |
SDD-00115
| Tô Hoài | Bé thần đồng - Tập 3 | Giáo dục | H. | 2004 | 21000 | 372V |
| 285 |
SDD-00116
| Tô Hoài | Bé thần đồng - Tập 3 | Giáo dục | H. | 2004 | 21000 | 372V |
| 286 |
SDD-00117
| Tô Hoài | Thạch sanh - Tập 6 | Giáo dục | H. | 2004 | 18500 | 372V |
| 287 |
SDD-00118
| Tô Hoài | Thạch sanh - Tập 6 | Giáo dục | H. | 2004 | 18500 | 372V |
| 288 |
SDD-00119
| Tô Hoài | Thạch sanh - Tập 6 | Giáo dục | H. | 2004 | 18500 | 372V |
| 289 |
SDD-00120
| Tô Hoài | Sự tích chú Cuội cung trăng | Giáo dục | HCM | 2004 | 19600 | 372V |
| 290 |
SDD-00121
| Tô Hoài | Sự tích chú Cuội cung trăng | Giáo dục | HCM | 2004 | 19600 | 372V |
| 291 |
SDD-00122
| Tô Hoài | Sự tích chú Cuội cung trăng | Giáo dục | HCM | 2004 | 19600 | 372V |
| 292 |
SDD-00123
| Tô Hoài | Nỏ thần - Tập 8 | Giáo dục | HCM | 2004 | 18500 | 372V |
| 293 |
SDD-00124
| Tô Hoài | Nỏ thần - Tập 8 | Giáo dục | HCM | 2004 | 18500 | 372V |
| 294 |
SDD-00125
| Tô Hoài | Nỏ thần - Tập 8 | Giáo dục | HCM | 2004 | 18500 | 372V |
| 295 |
SDD-00126
| Tô Hoài | Quan âm thị kính - Tập 9 | Giáo dục | HCM | 2004 | 17500 | 372V |
| 296 |
SDD-00127
| Tô Hoài | Quan âm thị kính - Tập 9 | Giáo dục | HCM | 2004 | 17500 | 372V |
| 297 |
SDD-00128
| Tô Hoài | Quan âm thị kính - Tập 9 | Giáo dục | HCM | 2004 | 17500 | 372V |
| 298 |
SDD-00050
| Tô Hoài | Truyện ngắn Việt Nam thế kỉ XX - Tập 4 | Kim Đồng | H. | 2001 | 9000 | ĐV18 |
| 299 |
SDD-00563
| Tạ Huy Long | Lý Thường Kiệt | Kim Đồng | H. | 2012 | 12500 | ĐV18 |
| 300 |
SDD-00564
| Tạ Huy Long | Yết Kiêu dã tượng | Kim Đồng | H. | 2012 | 12500 | ĐV17 |
| 301 |
SDD-00565
| Tạ Huy Long | Lê Đại Hành | Kim Đồng | H. | 2012 | 12500 | ĐV17 |
| 302 |
SDD-00566
| Tạ Huy Long | Lê Đại Hành | Kim Đồng | H. | 2012 | 12500 | ĐV17 |
| 303 |
SDD-00567
| Tiếu Nhân | Cọp xay lúa | Đồng Nai | Đồng Nai | 2011 | 15000 | ĐV17 |
| 304 |
SDD-00568
| Tiếu Nhân | Cọp xay lúa | Đồng Nai | Đồng Nai | 2011 | 15000 | ĐV17 |
| 305 |
SDD-00569
| Tiếu Nhân | Cọp xay lúa | Đồng Nai | Đồng Nai | 2011 | 15000 | ĐV17 |
| 306 |
SDD-00570
| Tiến Đức | Kho tàng truyện cười Việt Nam | Văn hóa thông tin | H. | 2011 | 22000 | ĐV17 |
| 307 |
SDD-00571
| Tiến Đức | Kho tàng truyện cười Việt Nam | Văn hóa thông tin | H. | 2011 | 22000 | ĐV17 |
| 308 |
SDD-00572
| Tiến Đức | Kho tàng truyện cười Việt Nam | Văn hóa thông tin | H. | 2011 | 22000 | ĐV17 |
| 309 |
SDD-00573
| Tiến Đức | Kho tàng truyện cười Việt Nam | Văn hóa thông tin | H. | 2011 | 22000 | ĐV17 |
| 310 |
SDD-00574
| Tiến Đức | Từ từ mà cười | Văn hóa thông tin | H. | 2011 | 21000 | ĐV17 |
| 311 |
SDD-00028
| Tâm Hằng | Gà con đi tìm nhà | Kim Đồng | H. | 2003 | 2500 | ĐV18 |
| 312 |
SDD-00029
| Tâm Hằng | Gà con đi tìm nhà | Kim Đồng | H. | 2003 | 2500 | ĐV18 |
| 313 |
SDD-00030
| Tâm Hằng | Gà con đi tìm nhà | Kim Đồng | H. | 2003 | 2500 | ĐV18 |
| 314 |
SDD-00031
| Tâm Hằng | Gà vịt kết bạn | Kim Đồng | H. | 2003 | 2500 | ĐV18 |
| 315 |
SDD-00032
| Tâm Hằng | Gà vịt kết bạn | Kim Đồng | H. | 2003 | 2500 | ĐV18 |
| 316 |
SDD-00033
| Tâm Hằng | Gà vịt kết bạn | Kim Đồng | H. | 2003 | 2500 | ĐV18 |
| 317 |
SDD-00034
| Tâm Hằng | Cá rô ranh mãnh | Kim Đồng | H. | 2003 | 2500 | ĐV18 |
| 318 |
SDD-00035
| Tâm Hằng | Cá rô ranh mãnh | Kim Đồng | H. | 2003 | 2500 | ĐV18 |
| 319 |
SDD-00036
| Tâm Hằng | Cá rô ranh mãnh | Kim Đồng | H. | 2003 | 2500 | ĐV18 |
| 320 |
SDD-00037
| Tâm Hằng | Chú lùn và công chúa | Kim Đồng | H. | 2003 | 2500 | ĐV18 |
| 321 |
SDD-00038
| Tâm Hằng | Chú lùn và công chúa | Kim Đồng | H. | 2003 | 2500 | ĐV18 |
| 322 |
SDD-00039
| Tâm Hằng | Chú lùn và công chúa | Kim Đồng | H. | 2003 | 2500 | ĐV18 |
| 323 |
SDD-00381
| TIẾN ĐỨC | Cả nhà cùng cười | VHTT | Hà Nội | 2010 | 18000 | ĐV18 |
| 324 |
SDD-00382
| TIẾN ĐỨC | Cả nhà cùng cười | VHTT | Hà Nội | 2010 | 18000 | ĐV18 |
| 325 |
SDD-00383
| TIẾN ĐỨC | Cả nhà cùng cười | VHTT | Hà Nội | 2010 | 18000 | ĐV18 |
| 326 |
SDD-00384
| TIẾN ĐỨC | Cả nhà cùng cười | VHTT | Hà Nội | 2010 | 18000 | ĐV18 |
| 327 |
SDD-00385
| TIẾN ĐỨC | Cả nhà cùng cười | VHTT | Hà Nội | 2010 | 18000 | ĐV18 |
| 328 |
SDD-00025
| Thảo Hương | Cây tre trăm đốt | Kim Đồng | H. | 2004 | 5000 | ĐV17 |
| 329 |
SDD-00043
| Thanh quế | Cát cháy | Kim Đồng | H. | 2002 | 9500 | ĐV18 |
| 330 |
SDD-00044
| Thanh quế | Cát cháy | Kim Đồng | H. | 2002 | 9500 | ĐV18 |
| 331 |
SDD-00004
| Truyện tranh dân gian | Cây khế | Kim Đồng | H. | 2004 | 5000 | ĐV18 |
| 332 |
SDD-00026
| Trang Thế Hy | Tiếng khóc và tiếng hát | Kim Đồng | H. | 2002 | 6000 | ĐV18 |
| 333 |
SDD-00055
| Trung Trung Đỉnh | Truyện ngắn Việt Nam thế kỉ XX - Tập 9 | Kim Đồng | H. | 2001 | 10000 | V13 |
| 334 |
SDD-00056
| Trung Trung Đỉnh | Truyện ngắn Việt Nam thế kỉ XX - Tập 10 | Kim Đồng | H. | 2001 | 9000 | V13 |
| 335 |
SDD-00057
| Trung Trung Đỉnh | Truyện ngắn Việt Nam thế kỉ XX - Tập 11 | Kim Đồng | H. | 2001 | 9800 | V13 |
| 336 |
SDD-00058
| Trung Trung Đỉnh | Truyện ngắn Việt Nam thế kỉ XX - Tập 12 | Kim Đồng | H. | 2001 | 12500 | V13 |
| 337 |
SDD-00059
| Trung Trung Đỉnh | Truyện ngắn Việt Nam thế kỉ XX - Tập 13 | Kim Đồng | H. | 2001 | 11400 | V13 |
| 338 |
SDD-00060
| Trung Trung Đỉnh | Truyện ngắn Việt Nam thế kỉ XX - Tập 14 | Kim Đồng | H. | 2001 | 11500 | V13 |
| 339 |
SDD-00061
| Trung Trung Đỉnh | Truyện ngắn Việt Nam thế kỉ XX - Tập 15 | Kim Đồng | H. | 2001 | 11400 | V13 |
| 340 |
SDD-00062
| Trung Trung Đỉnh | Truyện ngắn Việt Nam thế kỉ XX - Tập 16 | Kim Đồng | H. | 2001 | 11500 | V13 |
| 341 |
SDD-00063
| Trung Trung Đỉnh | Truyện ngắn Việt Nam thế kỉ XX - Tập 17 | Kim Đồng | H. | 2001 | 11800 | V13 |
| 342 |
SDD-00064
| Trung Trung Đỉnh | Truyện ngắn Việt Nam thế kỉ XX - Tập 18 | Kim Đồng | H. | 2001 | 11500 | V13 |
| 343 |
SDD-00065
| Trung Trung Đỉnh | Truyện ngắn Việt Nam thế kỉ XX - Tập 19 | Kim Đồng | H. | 2001 | 10500 | V13 |
| 344 |
SDD-00066
| Trung Trung Đỉnh | Truyện ngắn Việt Nam thế kỉ XX - Tập 20 | Kim Đồng | H. | 2001 | 10000 | V13 |
| 345 |
SDD-00067
| Trung Trung Đỉnh | Truyện ngắn Việt Nam thế kỉ XX - Tập 21 | Kim Đồng | H. | 2001 | 10000 | V13 |
| 346 |
SDD-00068
| Trung Trung Đỉnh | Truyện ngắn Việt Nam thế kỉ XX - Tập 22 | Kim Đồng | H. | 2001 | 10500 | V13 |
| 347 |
SDD-00069
| Trung Trung Đỉnh | Truyện ngắn Việt Nam thế kỉ XX - Tập 23 | Kim Đồng | H. | 2001 | 11000 | V13 |
| 348 |
SDD-00070
| Trung Trung Đỉnh | Truyện ngắn Việt Nam thế kỉ XX - Tập 24 | Kim Đồng | H. | 2001 | 11000 | V13 |
| 349 |
SDD-00071
| Trung Trung Đỉnh | Truyện ngắn Việt Nam thế kỉ XX - Tập 25 | Kim Đồng | H. | 2001 | 10500 | V13 |
| 350 |
SDD-00072
| Trung Trung Đỉnh | Truyện ngắn Việt Nam thế kỉ XX - Tập 26 | Kim Đồng | H. | 2001 | 10500 | V13 |
| 351 |
SDD-00073
| Trung Trung Đỉnh | Truyện ngắn Việt Nam thế kỉ XX - Tập 27 | Kim Đồng | H. | 2001 | 10500 | V13 |
| 352 |
SDD-00001
| Truyện tranh dân gian | Cây khế | Kim Đồng | H. | 2004 | 5000 | ĐV18 |
| 353 |
SDD-00002
| Truyện tranh dân gian | Cây khế | Kim Đồng | H. | 2004 | 5000 | ĐV18 |
| 354 |
SDD-00003
| Truyện tranh dân gian | Cây khế | Kim Đồng | H. | 2004 | 5000 | ĐV18 |
| 355 |
SDD-00016
| Trần Kim Trắc | Cái lu | Kim Đồng | H. | 2002 | 6000 | ĐV18 |
| 356 |
SDD-00426
| TRẦN QUÝ TUẤN VIỆT | Cây khế | Mĩ thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 357 |
SDD-00427
| TRẦN QUÝ TUẤN VIỆT | Cây khế | Mĩ thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 358 |
SDD-00420
| TRẦN QUÝ TUẤN VIỆT | Nàng bạch tuyết và bảy chú lùn | Mĩ thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 359 |
SDD-00416
| TRẦN QUÝ TUẤN VIỆT | Nàng bạch tuyết và bảy chú lùn | Mĩ thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 360 |
SDD-00418
| TRẦN QUÝ TUẤN VIỆT | Nàng bạch tuyết và bảy chú lùn | Mĩ thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 361 |
SDD-00421
| TRẦN QUÝ TUẤN VIỆT | Sự tích quả dưa hấu | Mĩ thuật | H. | 2011 | 7000 | ĐV18 |
| 362 |
SDD-00446
| Trần Quý Tuấn Việt | Khỉ và cá sấu | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 6000 | ĐV18 |
| 363 |
SDD-00447
| Trần Quý Tuấn Việt | Khỉ và cá sấu | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 6000 | ĐV18 |
| 364 |
SDD-00448
| Trần Quý Tuấn Việt | Khỉ và cá sấu | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 6000 | ĐV18 |
| 365 |
SDD-00449
| Trần Quý Tuấn Việt | Khỉ và cá sấu | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 6000 | ĐV18 |
| 366 |
SDD-00450
| Trần Quý Tuấn Việt | Khỉ và cá sấu | Mĩ Thuật | H. | 2011 | 6000 | ĐV18 |
| 367 |
SDD-00174
| Trần Ngọc Linh | Kể chuyện Bác Hồ - Tập 2 | Giáo dục | H. | 2005 | 15500 | 3K5H6 |
| 368 |
SDD-00175
| Trần Ngọc Linh | Kể chuyện Bác Hồ - Tập 1 | Giáo dục | H. | 2004 | 13100 | 3K5H6 |
| 369 |
SDD-00176
| Trần Ngọc Linh | Kể chuyện Bác Hồ - Tập 1 | Giáo dục | H. | 2004 | 13100 | 3K5H6 |
| 370 |
SDD-00177
| Trần Ngọc Linh | Kể chuyện Bác Hồ - Tập 1 | Giáo dục | H. | 2004 | 13100 | 3K5H6 |
| 371 |
SDD-00178
| Trần Viết Lưu | Bác Hồ kính yêu của chúng em | Giáo dục | H. | 2004 | 7300 | 3K5H6 |
| 372 |
SDD-00179
| Trần Viết Lưu | Bác Hồ kính yêu của chúng em | Giáo dục | H. | 2004 | 7300 | 3K5H6 |
| 373 |
SDD-00180
| Trần Viết Lưu | Bác Hồ kính yêu của chúng em | Giáo dục | H. | 2004 | 7300 | 3K5H6 |
| 374 |
SDD-00147
| Trần Bích Thoa | Truyện cổ tích Anh | Giáo dục | H. | 2004 | 9700 | ĐV13 |
| 375 |
SDD-00148
| Trần Bích Thoa | Truyện cổ tích Anh | Giáo dục | H. | 2004 | 9700 | ĐV13 |
| 376 |
SDD-00149
| Trần Bích Thoa | Truyện cổ tích Anh | Giáo dục | H. | 2004 | 9700 | ĐV13 |
| 377 |
SDD-00168
| Trần Minh | Trong bão lửa | Kim Đồng | H. | 2000 | 4500 | ĐV18 |
| 378 |
SDD-00165
| Võ Hoàng Minh | Đọi bóng rổ thiếu niên | Kim Đồng | H. | 1980 | 7800 | ĐV18 |
| 379 |
SDD-00166
| Võ Hoàng Minh | Đọi bóng rổ thiếu niên | Kim Đồng | H. | 1980 | 7800 | ĐV18 |
| 380 |
SDD-00163
| Văn Duy | Người khách sau chiến tranh | Thanh niên | H. | 2004 | 23000 | ĐV13 |
| 381 |
SDD-00198
| Vũ Dương Thụy | Cô gái có đôi mắt huyền | Giáo dục | H. | 2005 | 18100 | V8 |
| 382 |
SDD-00005
| Vũ Lan Trang | Ngài hoàn hảo | Kim Đồng | H. | 2003 | 5000 | ĐV18 |
| 383 |
SDD-00006
| Vũ Lan Trang | Ngài hoàn hảo | Kim Đồng | H. | 2003 | 5000 | ĐV18 |
| 384 |
SDD-00007
| Vũ Lan Trang | Ngài hoàn hảo | Kim Đồng | H. | 2003 | 5000 | ĐV18 |
| 385 |
SDD-00027
| Vũ Ngọc Tiến | Khói mây Yên Tử | Kim Đồng | H. | 2002 | 7500 | ĐV18 |
| 386 |
SDD-00053
| Vũ Bão | Truyện ngắn Việt Nam thế kỉ XX - Tập 7 | Kim Đồng | H. | 2001 | 8800 | V13 |
| 387 |
SDD-00092
| Văn Tùng | Lý Tụ Trọng sống mãi tên anh | Thanh niên | H. | 2003 | 9000 | V13 |
| 388 |
SDD-00102
| Vũ Hải Sơn | Hoa trạng nguyên | Thanh niên | H. | 2002 | 17000 | V13 |
| 389 |
SDD-00376
| XUÂN TÙNG | Ba anh đầy tớ | VHTT | Hà Nội | 2010 | 14000 | ĐV18 |
| 390 |
SDD-00377
| XUÂN TÙNG | Ba anh đầy tớ | VHTT | Hà Nội | 2010 | 14000 | ĐV18 |
| 391 |
SDD-00378
| XUÂN TÙNG | Ba anh đầy tớ | VHTT | Hà Nội | 2010 | 14000 | ĐV18 |
| 392 |
SDD-00379
| XUÂN TÙNG | Ba anh đầy tớ | VHTT | Hà Nội | 2010 | 14000 | ĐV18 |
| 393 |
SDD-00380
| XUÂN TÙNG | Ba anh đầy tớ | VHTT | Hà Nội | 2010 | 14000 | ĐV18 |
| 394 |
SDD-00386
| XUÂN TÙNG | Mẹo anh đầy tớ | GTVT | Đà Nẵng | 2010 | 14000 | ĐV18 |
| 395 |
SDD-00387
| XUÂN TÙNG | Mẹo anh đầy tớ | GTVT | Đà Nẵng | 2010 | 14000 | ĐV18 |
| 396 |
SDD-00388
| XUÂN TÙNG | Mẹo anh đầy tớ | GTVT | Đà Nẵng | 2010 | 14000 | ĐV18 |
| 397 |
SDD-00389
| XUÂN TÙNG | Mẹo anh đầy tớ | GTVT | Đà Nẵng | 2010 | 14000 | ĐV18 |
| 398 |
SDD-00390
| XUÂN TÙNG | Mẹo anh đầy tớ | GTVT | Đà Nẵng | 2010 | 14000 | ĐV18 |
| 399 |
SDD-00369
| Xuân Tùng | Nói láo lại đòi sách | VHTT | Hà Nội | 2010 | 15000 | ĐV18 |
| 400 |
SDD-00370
| Xuân Tùng | Nói láo lại đòi sách | VHTT | Hà Nội | 2010 | 15000 | ĐV18 |
| 401 |
SDD-00371
| Xuân Tùng | Nói láo lại đòi sách | VHTT | Hà Nội | 2010 | 15000 | ĐV18 |
| 402 |
SDD-00372
| Xuân Tùng | Nói láo lại đòi sách | VHTT | Hà Nội | 2010 | 15000 | ĐV18 |
| 403 |
SDD-00373
| Xuân Tùng | Nói láo lại đòi sách | VHTT | Hà Nội | 2010 | 15000 | ĐV18 |